沈む
しずむ
Nghĩa: Chìm, lặn
Loại: 動詞
Ví dụ 1
太陽が沈む。
Mặt trời lặn.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、沈むという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Chìm, lặn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しずむ
Nghĩa: Chìm, lặn
Loại: 動詞
Ví dụ 1
太陽が沈む。
Mặt trời lặn.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、沈むという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Chìm, lặn.
うかびあがる
Nghĩa: 1. Nổi lên trên mặt nước. 2. Hiện rõ, lộ ra, được phơi bày (một vấn đề, sự thật, bí mật)
Loại: 動詞
Ví dụ 1
調査の結果、新たな事実が次々と浮かび上がってきた。
Kết quả điều tra, hàng loạt sự thật mới đã lộ ra.
Ví dụ 2
彼の不正が新聞記事によって浮かび上がった。
Hành vi bất chính của anh ta đã bị phơi bày qua bài báo.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.