調査の結果、新たな事実が次々と浮かび上がってきた。
Kết quả điều tra, hàng loạt sự thật mới đã lộ ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
1. Nổi lên trên mặt nước. 2. Hiện rõ, lộ ra, được phơi bày (một vấn đề, sự thật, bí mật)
浮かび上がる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là 1. Nổi lên trên mặt nước. 2. Hiện rõ, lộ ra, được phơi bày (một vấn đề, sự thật, bí mật).
Cách đọc là うかびあがる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うかびあがる
Hán Việt: Phù Thượng
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
調査の結果、新たな事実が次々と浮かび上がってきた。
Kết quả điều tra, hàng loạt sự thật mới đã lộ ra.
彼の不正が新聞記事によって浮かび上がった。
Hành vi bất chính của anh ta đã bị phơi bày qua bài báo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.