拡大
かくだい
Nghĩa: Mở rộng, khuếch đại
Loại: 名詞
Ví dụ 1
事業を海外に拡大する。
Mở rộng kinh doanh ra nước ngoài.
Ví dụ 2
市場の拡大に伴い、新たな雇用が創出されている。
Cùng với sự mở rộng của thị trường, nhiều việc làm mới đang được tạo ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かくだい
Nghĩa: Mở rộng, khuếch đại
Loại: 名詞
Ví dụ 1
事業を海外に拡大する。
Mở rộng kinh doanh ra nước ngoài.
Ví dụ 2
市場の拡大に伴い、新たな雇用が創出されている。
Cùng với sự mở rộng của thị trường, nhiều việc làm mới đang được tạo ra.
きょくげん
Nghĩa: Cực hạn / Giới hạn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
能力(のうりょく)の局限(きょくげん)に挑む(いどむ)。
Thử thách cực hạn của năng lực.
Ví dụ 2
予算の局限があるため、計画を縮小せざるを得ない。
Do có giới hạn về ngân sách, chúng tôi không thể không thu hẹp kế hoạch.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.