対立
たいりつ
Nghĩa: Đối lập
Loại: 表現
Ví dụ 1
激しく(はげしく)対立(たいりつ)する。
Đối lập gay gắt.
Ví dụ 2
会議で、対立に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Đối lập đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
たいりつ
Nghĩa: Đối lập
Loại: 表現
Ví dụ 1
激しく(はげしく)対立(たいりつ)する。
Đối lập gay gắt.
Ví dụ 2
会議で、対立に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Đối lập đã được đưa ra.
きょうりょく
Nghĩa: Hợp tác
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
全員(ぜんいん)で協力(きょうりょく)して取り組む(とりくむ)。
Tất cả cùng hợp tác nỗ lực.
Ví dụ 2
プロジェクトを成功(せいこう)させるためには、皆(みな)さんの協力(きょうりょく)が不可欠(ふかけつ)です。
Để dự án thành công, sự hợp tác của mọi người là không thể thiếu.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.