全員(ぜんいん)で協力(きょうりょく)して取り組む(とりくむ)。
Tất cả cùng hợp tác nỗ lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hợp tác
協力 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hợp tác.
Cách đọc là きょうりょく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうりょく
Hán Việt: Hiệp Lực
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
全員(ぜんいん)で協力(きょうりょく)して取り組む(とりくむ)。
Tất cả cùng hợp tác nỗ lực.
プロジェクトを成功(せいこう)させるためには、皆(みな)さんの協力(きょうりょく)が不可欠(ふかけつ)です。
Để dự án thành công, sự hợp tác của mọi người là không thể thiếu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.