実施
じっし
Nghĩa: Thực hiện
Loại: 表現
Ví dụ 1
調査(ちょうさ)を実施(じっし)する。
Thực hiện điều tra.
Ví dụ 2
会議で、実施に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Thực hiện đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
じっし
Nghĩa: Thực hiện
Loại: 表現
Ví dụ 1
調査(ちょうさ)を実施(じっし)する。
Thực hiện điều tra.
Ví dụ 2
会議で、実施に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Thực hiện đã được đưa ra.
し
Nghĩa: thực hiện, tiến hành, thi công
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この施設では、原則(げんそく)として飲食(いんしょく)が禁止(きんし)されている。
Tại cơ sở này, nguyên tắc là cấm ăn uống.
Ví dụ 2
工事(こうじ)の施行(せこう)は来月(らいげつ)から始まる。
Thi công sẽ bắt đầu từ tháng tới.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.