支持
しじ
Nghĩa: Ủng hộ
Loại: 表現
Ví dụ 1
若者(わかもの)の支持(しじ)を集める(あつめる)。
Thu hút sự ủng hộ của giới trẻ.
Ví dụ 2
会議で、支持に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Ủng hộ đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しじ
Nghĩa: Ủng hộ
Loại: 表現
Ví dụ 1
若者(わかもの)の支持(しじ)を集める(あつめる)。
Thu hút sự ủng hộ của giới trẻ.
Ví dụ 2
会議で、支持に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Ủng hộ đã được đưa ra.
はんぱつ
Nghĩa: Phản đối, phản kháng, bật lại (phản lực)
Loại: Danh từ, Động từ する
Ví dụ 1
新しい税制改正案に対し、国民から強い**反発**が起きている。
Đề xuất cải cách thuế mới đang vấp phải sự **phản đối** mạnh mẽ từ người dân.
Ví dụ 2
彼の強引なやり方に、部下たちは**反発**した。
Các cấp dưới đã **phản đối** cách làm việc độc đoán của anh ấy.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.