新しい税制改正案に対し、国民から強い**反発**が起きている。
Đề xuất cải cách thuế mới đang vấp phải sự **phản đối** mạnh mẽ từ người dân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phản đối, phản kháng, bật lại (phản lực)
反発 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phản đối, phản kháng, bật lại (phản lực).
Cách đọc là はんぱつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はんぱつ
Hán Việt: PHẢN PHÁT
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
新しい税制改正案に対し、国民から強い**反発**が起きている。
Đề xuất cải cách thuế mới đang vấp phải sự **phản đối** mạnh mẽ từ người dân.
彼の強引なやり方に、部下たちは**反発**した。
Các cấp dưới đã **phản đối** cách làm việc độc đoán của anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.