権力に抵抗する。
Chống lại quyền lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đề kháng, chống đối
抵抗 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đề kháng, chống đối.
Cách đọc là ていこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ていこう
Hán Việt: ĐỀ KHÁNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT General GitHub · JLPT補強-GitHub_N2
権力に抵抗する。
Chống lại quyền lực.
ドア付近で抵抗すると、電車の遅延の原因になることがあります。
Nếu bạn cản trở gần cửa tàu, có thể gây ra sự chậm trễ cho tàu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.