この靴は足の指を圧迫して痛い。
Đôi giày này ép các ngón chân tôi đau quá.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ép, đè nén, áp bức, gây áp lực
圧迫 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ép, đè nén, áp bức, gây áp lực.
Cách đọc là あっはく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ (khi thêm する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あっはく
Hán Việt: ÁP BÁCH
Loại từ: Danh từ, Động từ (khi thêm する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この靴は足の指を圧迫して痛い。
Đôi giày này ép các ngón chân tôi đau quá.
経済的な圧迫が彼の精神状態に影響を与えている。
Áp lực kinh tế đang ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần của anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.