プレッシャー
Nghĩa: áp lực
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、プレッシャーについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về áp lực.
Ví dụ 2
会議で、プレッシャーに関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến áp lực đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: áp lực
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、プレッシャーについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về áp lực.
Ví dụ 2
会議で、プレッシャーに関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến áp lực đã được đưa ra.
あっはく
Nghĩa: Ép, đè nén, áp bức, gây áp lực
Loại: Danh từ, Động từ (khi thêm する)
Ví dụ 1
この靴は足の指を圧迫して痛い。
Đôi giày này ép các ngón chân tôi đau quá.
Ví dụ 2
経済的な圧迫が彼の精神状態に影響を与えている。
Áp lực kinh tế đang ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần của anh ấy.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.