圧迫
あっはく
Nghĩa: Ép, đè nén, áp bức, gây áp lực
Loại: Danh từ, Động từ (khi thêm する)
Ví dụ 1
この靴は足の指を圧迫して痛い。
Đôi giày này ép các ngón chân tôi đau quá.
Ví dụ 2
経済的な圧迫が彼の精神状態に影響を与えている。
Áp lực kinh tế đang ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
あっはく
Nghĩa: Ép, đè nén, áp bức, gây áp lực
Loại: Danh từ, Động từ (khi thêm する)
Ví dụ 1
この靴は足の指を圧迫して痛い。
Đôi giày này ép các ngón chân tôi đau quá.
Ví dụ 2
経済的な圧迫が彼の精神状態に影響を与えている。
Áp lực kinh tế đang ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần của anh ấy.
かんわ
Nghĩa: Nới lỏng, giảm nhẹ, làm dịu đi
Loại: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Ví dụ 1
政府は経済規制の緩和を発表した。
Chính phủ đã công bố nới lỏng các quy định kinh tế.
Ví dụ 2
ストレスを緩和するために、瞑想を始めた。
Tôi bắt đầu thiền để giảm căng thẳng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.