コンクリート打設時、型枠にかかる側圧を常に監視する必要があります。
Khi đổ bê tông, cần liên tục giám sát áp lực ngang tác động lên cốp pha.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Áp lực, sức ép
圧力 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Áp lực, sức ép.
Cách đọc là あつりょく.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あつりょく
Hán Việt: Áp lực
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
コンクリート打設時、型枠にかかる側圧を常に監視する必要があります。
Khi đổ bê tông, cần liên tục giám sát áp lực ngang tác động lên cốp pha.
ポンプ車の最大吐出圧力は設計値を超えないように調整してください。
Vui lòng điều chỉnh để áp lực xả tối đa của xe bơm không vượt quá giá trị thiết kế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.