命令(めいれい)に服従(ふくじゅう)する。
Phục tùng mệnh lệnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phục tùng
服従 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phục tùng.
Cách đọc là ふくじゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふくじゅう
Hán Việt: Phục Tòng
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
命令(めいれい)に服従(ふくじゅう)する。
Phục tùng mệnh lệnh.
盲目的(もうもくてき)な服従(ふくじゅう)は危険(きけん)だ。
Phục tùng mù quáng là nguy hiểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.