親(おや)に反抗(はんこう)する子供(こども)。
Đứa trẻ chống đối lại cha mẹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phản kháng / Chống đối
反抗 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phản kháng / Chống đối.
Cách đọc là はんこう.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はんこう
Hán Việt: Phản Kháng
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
親(おや)に反抗(はんこう)する子供(こども)。
Đứa trẻ chống đối lại cha mẹ.
彼(かれ)は権力(けんりょく)に反抗(はんこう)する姿勢(しせい)を貫(つらぬ)いた。
Anh ấy đã kiên trì giữ vững thái độ chống đối quyền lực.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.