反抗
はんこう
Nghĩa: Phản kháng / Chống đối
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
親(おや)に反抗(はんこう)する子供(こども)。
Đứa trẻ chống đối lại cha mẹ.
Ví dụ 2
彼(かれ)は権力(けんりょく)に反抗(はんこう)する姿勢(しせい)を貫(つらぬ)いた。
Anh ấy đã kiên trì giữ vững thái độ chống đối quyền lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
はんこう
Nghĩa: Phản kháng / Chống đối
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
親(おや)に反抗(はんこう)する子供(こども)。
Đứa trẻ chống đối lại cha mẹ.
Ví dụ 2
彼(かれ)は権力(けんりょく)に反抗(はんこう)する姿勢(しせい)を貫(つらぬ)いた。
Anh ấy đã kiên trì giữ vững thái độ chống đối quyền lực.
ふくじゅう
Nghĩa: Phục tùng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
命令(めいれい)に服従(ふくじゅう)する。
Phục tùng mệnh lệnh.
Ví dụ 2
盲目的(もうもくてき)な服従(ふくじゅう)は危険(きけん)だ。
Phục tùng mù quáng là nguy hiểm.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.