超過
ちょうか
Nghĩa: Vượt quá (giới hạn)
Loại: 名詞
Ví dụ 1
荷物の重量が超過する。
Trọng lượng hành lý vượt quá mức.
Ví dụ 2
駐車時間を超過すると、追加料金が発生します。
Nếu vượt quá thời gian đỗ xe, sẽ phát sinh phí bổ sung.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ちょうか
Nghĩa: Vượt quá (giới hạn)
Loại: 名詞
Ví dụ 1
荷物の重量が超過する。
Trọng lượng hành lý vượt quá mức.
Ví dụ 2
駐車時間を超過すると、追加料金が発生します。
Nếu vượt quá thời gian đỗ xe, sẽ phát sinh phí bổ sung.
うわまわる
Nghĩa: Vượt mức
Loại: Động từ (Nhóm 1)
Ví dụ 1
予想(よそう)を上回る(うわまわる)結果(けっか)。
Kết quả vượt mức dự đoán.
Ví dụ 2
今年の売上(うりあげ)は昨年(さくねん)の売上(うりあげ)を上回った(うわまわった)。
Doanh số năm nay đã vượt qua doanh số năm ngoái.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.