半ば
なかば
Nghĩa: giữa chừng, nửa
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、半ばについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về giữa chừng, nửa.
Ví dụ 2
会議で、半ばに関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến giữa chừng, nửa đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
なかば
Nghĩa: giữa chừng, nửa
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、半ばについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về giữa chừng, nửa.
Ví dụ 2
会議で、半ばに関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến giữa chừng, nửa đã được đưa ra.
なかほど
Nghĩa: Khoảng giữa, nửa chừng (của một quãng đường, một khu vực, một vật thể dài)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この商店街の**中程**に有名なパン屋さんがあります。
Có một tiệm bánh nổi tiếng ở **khoảng giữa** khu phố mua sắm này.
Ví dụ 2
駅からの道順の**中程**に、大きな公園が見えてきますよ。
Ở **nửa chừng** con đường từ ga, bạn sẽ thấy một công viên lớn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.