行動
こうどう
Nghĩa: hành động
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、行動について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về hành động.
Ví dụ 2
会議で、行動に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến hành động đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こうどう
Nghĩa: hành động
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、行動について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về hành động.
Ví dụ 2
会議で、行動に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến hành động đã được đưa ra.
ふるまい
Nghĩa: Cách ứng xử, thái độ, phong thái (hành vi, cử chỉ).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
面接では、言葉遣いだけでなく、振る舞いも重視されます。
Trong phỏng vấn, không chỉ cách ăn nói mà cả phong thái ứng xử cũng được coi trọng.
Ví dụ 2
彼女の落ち着いた振る舞いは、面接官に良い印象を与えた。
Phong thái điềm tĩnh của cô ấy đã để lại ấn tượng tốt cho nhà tuyển dụng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.