直ちに
ただちに
Nghĩa: ngay lập tức; không chậm trễ
Loại: 副詞
Ví dụ 1
異常を確認したら、直ちに上司へ報告してください。
Nếu xác nhận có bất thường, hãy báo ngay cho cấp trên.
Ví dụ 2
警報が鳴ったため、作業員は直ちに避難した。
Vì chuông báo động vang lên nên công nhân đã lập tức sơ tán.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ただちに
Nghĩa: ngay lập tức; không chậm trễ
Loại: 副詞
Ví dụ 1
異常を確認したら、直ちに上司へ報告してください。
Nếu xác nhận có bất thường, hãy báo ngay cho cấp trên.
Ví dụ 2
警報が鳴ったため、作業員は直ちに避難した。
Vì chuông báo động vang lên nên công nhân đã lập tức sơ tán.
やがて
Nghĩa: Chẳng mấy chốc, sắp sửa, rồi thì, cuối cùng
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
専門家は、新しい技術がやがて社会全体に大きな影響を与えるだろうと予測している。
Các chuyên gia dự đoán rằng công nghệ mới rồi sẽ có tác động lớn đến toàn xã hội.
Ví dụ 2
報道によると、大規模な開発計画は数年かけて進められ、やがて完成する見込みだ。
Theo báo cáo, kế hoạch phát triển quy mô lớn sẽ được tiến hành trong vài năm và dự kiến sẽ hoàn thành chẳng mấy chốc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.