すべて
Nghĩa: Tất cả
Loại: 副詞
Ví dụ 1
すべての手続きが完了した。
Tất cả thủ tục đã hoàn tất.
Ví dụ 2
この場面では、すべてという表現が自然に使える。
Trong tình huống này, có thể dùng tự nhiên cách diễn đạt mang nghĩa Tất cả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Tất cả
Loại: 副詞
Ví dụ 1
すべての手続きが完了した。
Tất cả thủ tục đã hoàn tất.
Ví dụ 2
この場面では、すべてという表現が自然に使える。
Trong tình huống này, có thể dùng tự nhiên cách diễn đạt mang nghĩa Tất cả.
いっさい
Nghĩa: Hoàn toàn không (khi đi với phủ định); tất cả, mọi thứ (như một danh từ hoặc phó từ bổ nghĩa cho danh từ)
Loại: Danh từ, Phó từ
Ví dụ 1
彼はその計画について一切知りませんでした。
Anh ấy hoàn toàn không biết gì về kế hoạch đó.
Ví dụ 2
この件に関して、一切の妥協は認められません。
Liên quan đến vấn đề này, hoàn toàn không chấp nhận bất kỳ sự thỏa hiệp nào.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.