最も
もっとも
Nghĩa: Nhất, cực kỳ, rất (dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất)
Loại: 副詞
Ví dụ 1
ここから駅へは、この道が最も近いです。
Từ đây đến ga, con đường này là gần nhất.
Ví dụ 2
この観光スポットは、京都で最も人気があります。
Điểm du lịch này là nổi tiếng nhất ở Kyoto.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
もっとも
Nghĩa: Nhất, cực kỳ, rất (dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất)
Loại: 副詞
Ví dụ 1
ここから駅へは、この道が最も近いです。
Từ đây đến ga, con đường này là gần nhất.
Ví dụ 2
この観光スポットは、京都で最も人気があります。
Điểm du lịch này là nổi tiếng nhất ở Kyoto.
いちばん
Nghĩa: Số 1 / Nhất
Loại: Phó từ
Ví dụ 1
これがいちばん好き(すき)だ。
Tôi thích cái này nhất.
Ví dụ 2
この中で、富士山(ふじさん)が日本でいちばん高(たか)い山(やま)だ。
Trong số này, núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.