評価
ひょうか
Nghĩa: Đánh giá
Loại: 名詞
Ví dụ 1
彼の業績を高く評価する。
Đánh giá cao thành tựu của anh ấy.
Ví dụ 2
会議で、評価に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Đánh giá đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ひょうか
Nghĩa: Đánh giá
Loại: 名詞
Ví dụ 1
彼の業績を高く評価する。
Đánh giá cao thành tựu của anh ấy.
Ví dụ 2
会議で、評価に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Đánh giá đã được đưa ra.
はんてい
Nghĩa: Phán định, phán quyết, đánh giá, nhận định
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
スポーツの試合で、審判が公平な判定を下した。
Trong trận đấu thể thao, trọng tài đã đưa ra phán quyết công bằng.
Ví dụ 2
この製品は厳しい品質検査をクリアし、合格の判定を受けた。
Sản phẩm này đã vượt qua kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt và nhận được đánh giá đạt.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.