予測
よそく
Nghĩa: Dự trắc / Dự báo
Loại: 表現
Ví dụ 1
将来(しょうらい)を予測(よそく)する。
Dự báo tương lai.
Ví dụ 2
会議で、予測に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Dự trắc / Dự báo đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
よそく
Nghĩa: Dự trắc / Dự báo
Loại: 表現
Ví dụ 1
将来(しょうらい)を予測(よそく)する。
Dự báo tương lai.
Ví dụ 2
会議で、予測に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Dự trắc / Dự báo đã được đưa ra.
すいそく
Nghĩa: Suy đoán, phỏng đoán
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
彼の態度から、何か隠していると推測した。
Từ thái độ của anh ấy, tôi suy đoán anh ấy đang giấu điều gì đó.
Ví dụ 2
これはあくまで私の推測ですが、彼はもうすぐ退職するでしょう。
Đây chỉ là suy đoán của tôi, nhưng có lẽ anh ấy sẽ nghỉ việc sớm thôi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.