達成
たっせい
Nghĩa: Đạt được
Loại: 表現
Ví dụ 1
目標を(もくひょうを)達成(たっせい)する。
Đạt được mục tiêu.
Ví dụ 2
会議で、達成に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Đạt được đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
たっせい
Nghĩa: Đạt được
Loại: 表現
Ví dụ 1
目標を(もくひょうを)達成(たっせい)する。
Đạt được mục tiêu.
Ví dụ 2
会議で、達成に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Đạt được đã được đưa ra.
すいこう
Nghĩa: Thực thi / Hoàn thành
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
任務(にんむ)を遂行(すいこう)する。
Thực thi nhiệm vụ.
Ví dụ 2
計画は順調に遂行された。
Kế hoạch đã được thực hiện một cách thuận lợi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.