吸収
きゅうしゅう
Nghĩa: Hấp thụ
Loại: 表現
Ví dụ 1
知識(ちしき)を吸収(きゅうしゅう)する。
Hấp thụ kiến thức.
Ví dụ 2
会議で、吸収に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Hấp thụ đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きゅうしゅう
Nghĩa: Hấp thụ
Loại: 表現
Ví dụ 1
知識(ちしき)を吸収(きゅうしゅう)する。
Hấp thụ kiến thức.
Ví dụ 2
会議で、吸収に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Hấp thụ đã được đưa ra.
せっしゅ
Nghĩa: Thu nạp, hấp thụ, tiếp nạp (chất dinh dưỡng, năng lượng, thông tin, v.v.)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
健康のためには、バランスの取れた栄養摂取が重要です。
Để có sức khỏe tốt, việc hấp thụ dinh dưỡng cân bằng là rất quan trọng.
Ví dụ 2
この薬は食後に摂取してください。
Hãy uống thuốc này sau bữa ăn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.