消化
しょうか
Nghĩa: tiêu hóa; xử lý hết
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、消化について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về tiêu hóa.
Ví dụ 2
会議で、消化に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến tiêu hóa đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しょうか
Nghĩa: tiêu hóa; xử lý hết
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、消化について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về tiêu hóa.
Ví dụ 2
会議で、消化に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến tiêu hóa đã được đưa ra.
くりこし
Nghĩa: Việc chuyển sang, chuyển giao (cho kỳ sau, ngày sau); việc để lại (công việc chưa hoàn thành).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
今日のタスクで、完了できなかった分は明日に繰り越します。
Những phần việc không thể hoàn thành trong hôm nay sẽ được chuyển sang ngày mai.
Ví dụ 2
この課題の解決は、次回のミーティングに繰り越しとなりました。
Việc giải quyết vấn đề này đã được chuyển giao sang cuộc họp lần tới.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.