今日のタスクで、完了できなかった分は明日に繰り越します。
Những phần việc không thể hoàn thành trong hôm nay sẽ được chuyển sang ngày mai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Việc chuyển sang, chuyển giao (cho kỳ sau, ngày sau); việc để lại (công việc chưa hoàn thành).
繰り越し trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Việc chuyển sang, chuyển giao (cho kỳ sau, ngày sau); việc để lại (công việc chưa hoàn thành)..
Cách đọc là くりこし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くりこし
Hán Việt: Chuyển sang / Chuyển giao
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
今日のタスクで、完了できなかった分は明日に繰り越します。
Những phần việc không thể hoàn thành trong hôm nay sẽ được chuyển sang ngày mai.
この課題の解決は、次回のミーティングに繰り越しとなりました。
Việc giải quyết vấn đề này đã được chuyển giao sang cuộc họp lần tới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.