閉鎖
へいさ
Nghĩa: đóng cửa, phong tỏa
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、閉鎖について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về đóng cửa, phong tỏa.
Ví dụ 2
会議で、閉鎖に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến đóng cửa, phong tỏa đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
へいさ
Nghĩa: đóng cửa, phong tỏa
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、閉鎖について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về đóng cửa, phong tỏa.
Ví dụ 2
会議で、閉鎖に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến đóng cửa, phong tỏa đã được đưa ra.
たちあげ
Nghĩa: Khởi động, thành lập, bắt đầu (dự án, công ty, hệ thống mới).
Loại: Danh từ / Động từ nhóm 2 (立ち上げる)
Ví dụ 1
私は、このチームの新規プロジェクトの立ち上げから関わっています。
Tôi đã tham gia vào dự án mới này từ giai đoạn khởi động của đội.
Ví dụ 2
スタートアップ企業で、サービスの立ち上げから成長までを経験しました。
Tại một công ty khởi nghiệp, tôi đã trải nghiệm từ việc khởi động dịch vụ cho đến quá trình phát triển.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.