私は、このチームの新規プロジェクトの立ち上げから関わっています。
Tôi đã tham gia vào dự án mới này từ giai đoạn khởi động của đội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khởi động, thành lập, bắt đầu (dự án, công ty, hệ thống mới).
立ち上げ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khởi động, thành lập, bắt đầu (dự án, công ty, hệ thống mới)..
Cách đọc là たちあげ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 2 (立ち上げる). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たちあげ
Hán Việt: Lập Thượng
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 2 (立ち上げる)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
私は、このチームの新規プロジェクトの立ち上げから関わっています。
Tôi đã tham gia vào dự án mới này từ giai đoạn khởi động của đội.
スタートアップ企業で、サービスの立ち上げから成長までを経験しました。
Tại một công ty khởi nghiệp, tôi đã trải nghiệm từ việc khởi động dịch vụ cho đến quá trình phát triển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.