開始
かいし
Nghĩa: Bắt đầu
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
試合(しあい)開始(かいし)の合図(あいず)。
Tín hiệu bắt đầu trận đấu.
Ví dụ 2
新しいプロジェクトの開始に向けて、準備を進めている。
Chúng tôi đang tiến hành chuẩn bị cho việc khởi động dự án mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かいし
Nghĩa: Bắt đầu
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
試合(しあい)開始(かいし)の合図(あいず)。
Tín hiệu bắt đầu trận đấu.
Ví dụ 2
新しいプロジェクトの開始に向けて、準備を進めている。
Chúng tôi đang tiến hành chuẩn bị cho việc khởi động dự án mới.
たちあげ
Nghĩa: Khởi động, thành lập, bắt đầu (dự án, công ty, hệ thống mới).
Loại: Danh từ / Động từ nhóm 2 (立ち上げる)
Ví dụ 1
私は、このチームの新規プロジェクトの立ち上げから関わっています。
Tôi đã tham gia vào dự án mới này từ giai đoạn khởi động của đội.
Ví dụ 2
スタートアップ企業で、サービスの立ち上げから成長までを経験しました。
Tại một công ty khởi nghiệp, tôi đã trải nghiệm từ việc khởi động dịch vụ cho đến quá trình phát triển.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.