落ち着く
おちつく
Nghĩa: Bình tĩnh
Loại: 表現
Ví dụ 1
心が(こころが)落ち着く(おちつく)。
Lòng bình tâm lại.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、落ち着くという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Bình tĩnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
おちつく
Nghĩa: Bình tĩnh
Loại: 表現
Ví dụ 1
心が(こころが)落ち着く(おちつく)。
Lòng bình tâm lại.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、落ち着くという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Bình tĩnh.
てんてこまい
Nghĩa: Bận túi bụi, bận tối mặt tối mũi, bận bù đầu (đến mức lúng túng, không kịp trở tay)
Loại: Danh từ, Động từ nhóm 3 (~する)
Ví dụ 1
ランチタイムのピーク時には、キッチンは注文対応でてんてこ舞いだった。
Vào giờ cao điểm bữa trưa, bếp bận tối mặt tối mũi với việc xử lý các đơn hàng.
Ví dụ 2
てんてこ舞いの中でも、お客様へのミスがないよう細心の注意が必要です。
Ngay cả khi bận bù đầu, cần hết sức chú ý để không xảy ra sai sót với khách hàng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.