ランチタイムのピーク時には、キッチンは注文対応でてんてこ舞いだった。
Vào giờ cao điểm bữa trưa, bếp bận tối mặt tối mũi với việc xử lý các đơn hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bận túi bụi, bận tối mặt tối mũi, bận bù đầu (đến mức lúng túng, không kịp trở tay)
てんてこ舞い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bận túi bụi, bận tối mặt tối mũi, bận bù đầu (đến mức lúng túng, không kịp trở tay).
Cách đọc là てんてこまい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (~する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: てんてこまい
Hán Việt: (Không có Hán Việt rõ ràng)
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (~する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ランチタイムのピーク時には、キッチンは注文対応でてんてこ舞いだった。
Vào giờ cao điểm bữa trưa, bếp bận tối mặt tối mũi với việc xử lý các đơn hàng.
てんてこ舞いの中でも、お客様へのミスがないよう細心の注意が必要です。
Ngay cả khi bận bù đầu, cần hết sức chú ý để không xảy ra sai sót với khách hàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.