整う
ととのう
Nghĩa: Sẵn sàng / Được chuẩn bị
Loại: 動詞
Ví dụ 1
準備(じゅんび)が整った(ととのった)。
Chuẩn bị đã sẵn sàng.
Ví dụ 2
環境(かんきょう)が整った(ととのった)ので、仕事(しごと)がしやすくなった。
Vì môi trường đã được chuẩn bị tốt nên công việc trở nên dễ dàng hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ととのう
Nghĩa: Sẵn sàng / Được chuẩn bị
Loại: 動詞
Ví dụ 1
準備(じゅんび)が整った(ととのった)。
Chuẩn bị đã sẵn sàng.
Ví dụ 2
環境(かんきょう)が整った(ととのった)ので、仕事(しごと)がしやすくなった。
Vì môi trường đã được chuẩn bị tốt nên công việc trở nên dễ dàng hơn.
みだれる
Nghĩa: Bị xáo trộn, bị rối loạn, bị mất trật tự
Loại: 動詞
Ví dụ 1
人身事故で電車のダイヤが大幅に乱れ、多くの通勤客に影響が出た。
Do tai nạn người, lịch trình tàu điện đã bị rối loạn nghiêm trọng, ảnh hưởng đến nhiều hành khách đi làm.
Ví dụ 2
満員電車で押し合いへし合い、髪が乱れてしまった。
Do chen lấn trên tàu điện đông người, tóc tôi đã bị rối bù.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.