人身事故で電車のダイヤが大幅に乱れ、多くの通勤客に影響が出た。
Do tai nạn người, lịch trình tàu điện đã bị rối loạn nghiêm trọng, ảnh hưởng đến nhiều hành khách đi làm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bị xáo trộn, bị rối loạn, bị mất trật tự
乱れる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bị xáo trộn, bị rối loạn, bị mất trật tự.
Cách đọc là みだれる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みだれる
Hán Việt: Loạn
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
人身事故で電車のダイヤが大幅に乱れ、多くの通勤客に影響が出た。
Do tai nạn người, lịch trình tàu điện đã bị rối loạn nghiêm trọng, ảnh hưởng đến nhiều hành khách đi làm.
満員電車で押し合いへし合い、髪が乱れてしまった。
Do chen lấn trên tàu điện đông người, tóc tôi đã bị rối bù.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.