照らす
てらす
Nghĩa: Soi sáng
Loại: 動詞
Ví dụ 1
月(つき)が夜道を(よみちを)照らす(てらす)。
Mặt trăng soi sáng đường đêm.
Ví dụ 2
彼の言葉は、私の心に希望の光を照らしてくれた。
Những lời nói của anh ấy đã thắp lên tia hy vọng trong trái tim tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
てらす
Nghĩa: Soi sáng
Loại: 動詞
Ví dụ 1
月(つき)が夜道を(よみちを)照らす(てらす)。
Mặt trăng soi sáng đường đêm.
Ví dụ 2
彼の言葉は、私の心に希望の光を照らしてくれた。
Những lời nói của anh ấy đã thắp lên tia hy vọng trong trái tim tôi.
かくす
Nghĩa: giấu, che đi để người khác không nhìn thấy hoặc không biết
Loại: Động từ
Ví dụ 1
誕生日までプレゼントを押し入れに隠しておいた。
Tôi giấu quà trong tủ cho tới ngày sinh nhật.
Ví dụ 2
失敗を隠すより、早めに正直に報告したほうがいい。
Thay vì che giấu sai sót, nên báo cáo thành thật càng sớm càng tốt.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.