月(つき)が夜道を(よみちを)照らす(てらす)。
Mặt trăng soi sáng đường đêm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Soi sáng
照らす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Soi sáng.
Cách đọc là てらす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: てらす
Hán Việt: Chiếu
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
月(つき)が夜道を(よみちを)照らす(てらす)。
Mặt trăng soi sáng đường đêm.
彼の言葉は、私の心に希望の光を照らしてくれた。
Những lời nói của anh ấy đã thắp lên tia hy vọng trong trái tim tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.