除く
のぞく
Nghĩa: loại trừ, trừ ra
Loại: 動詞
Ví dụ 1
仕事や日常生活で、除く場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống loại trừ, trừ ra.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、除くという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa loại trừ, trừ ra.