メディア
Nghĩa: truyền thông
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、メディアについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về truyền thông.
Ví dụ 2
会議で、メディアに関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến truyền thông đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: truyền thông
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、メディアについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về truyền thông.
Ví dụ 2
会議で、メディアに関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến truyền thông đã được đưa ra.
ほうどうきかん
Nghĩa: Cơ quan báo chí, hãng thông tấn, phương tiện truyền thông (bao gồm báo, đài, truyền hình, internet).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
報道機関は正確な情報を伝える責任がある。
Các cơ quan báo chí có trách nhiệm truyền tải thông tin chính xác.
Ví dụ 2
彼の発言は、各国の報道機関によって大きく取り上げられた。
Phát biểu của anh ấy đã được các cơ quan báo chí của nhiều quốc gia đưa tin rộng rãi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.