穏やかな
おだやかな
Nghĩa: Ôn hòa, êm ả
Loại: 形容詞・形容動詞
Ví dụ 1
海は穏やかだ。
Biển êm ả.
Ví dụ 2
その説明は穏やかな内容として受け取られた。
Lời giải thích đó được tiếp nhận như một nội dung Ôn hòa, êm ả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
おだやかな
Nghĩa: Ôn hòa, êm ả
Loại: 形容詞・形容動詞
Ví dụ 1
海は穏やかだ。
Biển êm ả.
Ví dụ 2
その説明は穏やかな内容として受け取られた。
Lời giải thích đó được tiếp nhận như một nội dung Ôn hòa, êm ả.
なごやか
Nghĩa: Hòa thuận / Ôn hòa
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
和やか(なごやか)な雰囲気(ふんいき)。
Bầu không khí ôn hòa.
Ví dụ 2
お客様との会話はいつも和やかで、楽しい時間でした。
Cuộc trò chuyện với khách hàng luôn ôn hòa và là khoảng thời gian vui vẻ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.