用途
ようと
Nghĩa: Mục đích sử dụng, công dụng
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この鋼材の用途が、足場の主要部材として適切か確認が必要です。
Cần xác nhận liệu mục đích sử dụng của loại thép này có phù hợp làm bộ phận chính của giàn giáo không.
Ví dụ 2
各材料の用途を明確にし、誤用がないように徹底してください。
Hãy làm rõ mục đích sử dụng của từng loại vật liệu và đảm bảo không có sự sử dụng sai mục đích.