維持
いじ
Nghĩa: Duy trì
Loại: 表現
Ví dụ 1
健康(けんこう)を維持(いじ)する。
Duy trì sức khỏe.
Ví dụ 2
会議で、維持に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Duy trì đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
いじ
Nghĩa: Duy trì
Loại: 表現
Ví dụ 1
健康(けんこう)を維持(いじ)する。
Duy trì sức khỏe.
Ví dụ 2
会議で、維持に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Duy trì đã được đưa ra.
てんかん
Nghĩa: Chuyển đổi, thay đổi, chuyển hướng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
彼は考え方を転換し、新しい事業に挑戦した。
Anh ấy đã thay đổi cách suy nghĩ và thử thách với dự án kinh doanh mới.
Ví dụ 2
経済のグローバル化に対応するため、企業は事業戦略の転換を迫られている。
Để đối phó với toàn cầu hóa kinh tế, các doanh nghiệp đang bị buộc phải chuyển đổi chiến lược kinh doanh.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.