検討
けんとう
Nghĩa: Xem xét / Thảo luận
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
案(あん)を慎重(しんちょう)に検討(けんとう)する。
Xem xét đề án một cách thận trọng.
Ví dụ 2
新しいプロジェクトについて、チームで検討を進めている。
Chúng tôi đang tiến hành thảo luận trong nhóm về dự án mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
けんとう
Nghĩa: Xem xét / Thảo luận
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
案(あん)を慎重(しんちょう)に検討(けんとう)する。
Xem xét đề án một cách thận trọng.
Ví dụ 2
新しいプロジェクトについて、チームで検討を進めている。
Chúng tôi đang tiến hành thảo luận trong nhóm về dự án mới.
しんぎ
Nghĩa: Thẩm nghị / Thảo luận kỹ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
予算(よさん)案(あん)を審議(しんぎ)する。
Thẩm nghị (thảo luận kỹ) dự thảo ngân sách.
Ví dụ 2
この問題は、専門家による十分な審議が必要です。
Vấn đề này cần được các chuyên gia thẩm nghị (thảo luận kỹ) một cách đầy đủ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.