災難
さいなん
Nghĩa: Tai nạn / Họa
Loại: 名詞
Ví dụ 1
次(つぎ)から次(つぎ)へと災難(さいなん)に見舞(みま)われた。
Hết tai nạn này đến tai nạn khác ập đến.
Ví dụ 2
予期せぬ災難に見舞われ、計画が台無しになった。
Gặp phải tai nạn bất ngờ, kế hoạch bị đổ bể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さいなん
Nghĩa: Tai nạn / Họa
Loại: 名詞
Ví dụ 1
次(つぎ)から次(つぎ)へと災難(さいなん)に見舞(みま)われた。
Hết tai nạn này đến tai nạn khác ập đến.
Ví dụ 2
予期せぬ災難に見舞われ、計画が台無しになった。
Gặp phải tai nạn bất ngờ, kế hoạch bị đổ bể.
こううん
Nghĩa: May mắn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
幸運(こううん)にも助かった(たすかった)。
May mắn là đã được cứu.
Ví dụ 2
幸運にも、試験に合格することができた。
May mắn thay, tôi đã có thể vượt qua kỳ thi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.