次(つぎ)から次(つぎ)へと災難(さいなん)に見舞(みま)われた。
Hết tai nạn này đến tai nạn khác ập đến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tai nạn / Họa
災難 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tai nạn / Họa.
Cách đọc là さいなん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: さいなん
Hán Việt: Tai Nạn
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
次(つぎ)から次(つぎ)へと災難(さいなん)に見舞(みま)われた。
Hết tai nạn này đến tai nạn khác ập đến.
予期せぬ災難に見舞われ、計画が台無しになった。
Gặp phải tai nạn bất ngờ, kế hoạch bị đổ bể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.