Đang hội tụ linh khí…

Mimi Kara Oboeru · N2 · Unit 11

Từ vựng Mimi Kara Oboeru Unit 11 N2

Học 119 mục của Unit 11 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Danh sách Unit 11

60/119 mục hiển thị

分野

ぶんや

Lĩnh vực

Hán Việt: Phận Dã

未開の(みかいの)分野(ぶんや)。

Lĩnh vực chưa khai phá.ID.

負担

ふたん

Gánh nặng

Hán Việt: Phụ

家計の(かけいの)負担(ふたん)。

Gánh nặng kinh tế gia đình.

普及

ふきゅう

Phổ cập

Hán Việt: Phổ Cập

急速な(きゅうそくな)普及(ふきゅう)。

Phổ cập nhanh chóng.

組織

そしき

Tổ chức

Hán Việt: Tổ Chức

組織(そしき)のトップ(とっぷ)。

Người đứng đầu tổ chức.

姿

すがた

Dáng vẻ

Hán Việt:

勇ましい(いさましい)姿(すがた)。

Dáng vẻ dũng mãnh.

姿勢

しせい

Tư thế

Hán Việt: Tư Thế

姿勢(しせい)を正す(ただす)。

Chỉnh lại tư thế.

構成

こうせい

Cấu thành

Hán Việt: Cấu Thành

家族(かぞく)構成(こうせい)。

Cấu thành gia đình.

能率

のうりつ

Năng suất, hiệu suất

Hán Việt: NĂNG SUẤT

仕事の能率を上げる。

Nâng cao năng suất công việc.

余裕

よゆう

dư dả, khoảng trống, sự thong thả / Sự dư dả, thảnh thơi

Hán Việt: Dư Dụ

出発までまだ余裕がある。

Vẫn còn dư thời gian trước lúc xuất phát.

操作

そうさ

Thao tác / Điều khiển

Hán Việt: Tháo Tác

機械(きかい)を遠隔(えんかく)操作(そうさ)する。

Điều khiển máy móc từ xa.

せつ

Thuyết / Giả thuyết

Hán Việt: Thuyết

進化(しんか)論(ろん)の説(せつ)を唱える(となえる)。

Đưa ra thuyết tiến hóa.

制限

せいげん

Giới hạn / Hạn chế

Hán Việt: Chế Hạn

速度(そくど)制限(せいげん)を守る(まもる)。

Tuân thủ giới hạn tốc độ.

処置

しょち

Xử trí / Điều trị

Hán Việt: Xử Trí

応急(おうきゅう)処置(しょち)を施す(ほどこす)。

Thực hiện sơ cứu (xử trí cấp cứu).

処分

しょぶん

Giải quyết / Vứt bỏ

Hán Việt: Xử Phận

古い(ふるい)家具(かぐ)を処分(しょぶん)する。

Vứt bỏ đồ nội thất cũ.

基礎

きそ

Nền tảng, nền móng / Cơ sở, nền tảng

Hán Việt: CƠ SỞ

基礎から学ぶ。

Học từ nền tảng.

基準

きじゅん

tiêu chuẩn, căn cứ để đánh giá / Tiêu chuẩn (để đánh giá)

Hán Việt: CƠ CHUẨN

合格の基準を満たしている。

Đã đáp ứng tiêu chuẩn đỗ.

気分

きぶん

tâm trạng

この資料では、気分について分かりやすく説明している。

Tài liệu này giải thích dễ hiểu về tâm trạng.

ふり

giả vờ, vẻ ngoài

寝たふりをした。

Tôi giả vờ ngủ.

年代

ねんだい

thời đại, niên đại

この資料では、年代について分かりやすく説明している。

Tài liệu này giải thích dễ hiểu về thời đại, niên đại.

人物

じんぶつ

Nhân vật

Hán Việt: Nhân Vật

歴史(れきし)上の(じょうの)人物(じんぶつ)。

Nhân vật trong lịch sử.

年代

ねんだい

thời đại, niên đại

この資料では、年代について分かりやすく説明している。

Tài liệu này giải thích dễ hiểu về thời đại, niên đại.

手間

てま

Công sức, thời gian

Hán Việt: THỦ GIAN

手間がかかる。

Tốn công sức.

気分

きぶん

tâm trạng

この資料では、気分について分かりやすく説明している。

Tài liệu này giải thích dễ hiểu về tâm trạng.

ふり

giả vờ, vẻ ngoài

寝たふりをした。

Tôi giả vờ ngủ.

余裕

よゆう

dư dả, khoảng trống, sự thong thả / Sự dư dả, thảnh thơi

Hán Việt: Dư Dụ

出発までまだ余裕がある。

Vẫn còn dư thời gian trước lúc xuất phát.

標準

ひょうじゅん

Tiêu chuẩn (trung bình, phổ thông) / Tiêu chuẩn (mức trung bình)

Hán Việt: TIÊU CHUẨN

標準的な家庭。

Gia đình tiêu chuẩn (trung bình).

基準

きじゅん

tiêu chuẩn, căn cứ để đánh giá / Tiêu chuẩn (để đánh giá)

Hán Việt: CƠ CHUẨN

合格の基準を満たしている。

Đã đáp ứng tiêu chuẩn đỗ.

基礎

きそ

Nền tảng, nền móng / Cơ sở, nền tảng

Hán Việt: CƠ SỞ

基礎から学ぶ。

Học từ nền tảng.

能率

のうりつ

Năng suất, hiệu suất

Hán Việt: NĂNG SUẤT

仕事の能率を上げる。

Nâng cao năng suất công việc.

発展

はってん

Phát triển

Hán Việt: PHÁT TRIỂN

町が大きく発展した。

Thị trấn đã phát triển to lớn.

状況

じょうきょう

Tình hình, trạng huống

Hán Việt: TRẠNG HUỐNG

現在の状況を報告する。

Báo cáo tình hình hiện tại.

典型

てんけい

Điển hình

Hán Việt: ĐIỂN HÌNH

典型的な日本の風景。

Phong cảnh Nhật Bản điển hình.

もと

Nguyên bản, gốc

Hán Việt: NGUYÊN

元の位置に戻す。

Trả lại vị trí ban đầu.

処理

しょり

Xử lý, giải quyết, đối phó. Quá trình giải quyết một vấn đề, nhiệm vụ hoặc dữ liệu

Hán Việt: Xử lý

異物混入のクレームに対して、迅速な処理が求められます。

Đối với khiếu nại về việc lẫn vật lạ, việc xử lý nhanh chóng là điều cần thiết.

動機

どうき

Động cơ, lý do, động lực (thúc đẩy hành động hoặc quyết định)

Hán Việt: Động cơ

志望動機を明確にすることで、面接官に熱意が伝わります。

Bằng cách làm rõ động cơ ứng tuyển, bạn sẽ truyền đạt được nhiệt huyết đến người phỏng vấn.

発揮

はっき

Phát huy, thể hiện, bộc lộ (năng lực, sức mạnh, tài năng tiềm ẩn)

Hán Việt: Phát Huy

御社で私の強みを最大限に発揮したいと考えております。

Tôi mong muốn được phát huy tối đa thế mạnh của mình tại quý công ty.

すじ

Luận lý, mạch lạc; (nghĩa khác: sợi, gân, cốt truyện)

Hán Việt: Cân

面接では、質問に対して筋道を立てて説明することが評価されます。

Trong phỏng vấn, việc giải thích một cách mạch lạc, hợp lý trước các câu hỏi sẽ được đánh giá cao.

周辺

しゅうへん

Vùng lân cận, khu vực xung quanh

Hán Việt: Chu Biên

この駅の周辺には多くのホテルがあります。

Có nhiều khách sạn ở khu vực xung quanh nhà ga này.

行方

ゆくえ

Tung tích, nơi đi đến, tương lai, diễn biến

Hán Việt: Hành phương

警察は失踪者の行方を捜していると発表した。

Cảnh sát đã thông báo đang truy tìm tung tích của người mất tích.

方針

ほうしん

Phương châm, chính sách, phương hướng

Hán Việt: Phương Châm

今朝の朝礼で、今月の安全衛生方針が発表されました。

Trong buổi họp sáng nay, phương châm vệ sinh an toàn của tháng đã được công bố.

対策

たいさく

biện pháp đối phó; phương án xử lý rủi ro

Hán Việt: Đối sách

事故を防ぐために、早急な対策が必要だ。

Để phòng tránh tai nạn, cần có biện pháp đối phó khẩn cấp.

用途

ようと

Mục đích sử dụng, công dụng

Hán Việt: Dụng Đồ

この鋼材の用途が、足場の主要部材として適切か確認が必要です。

Cần xác nhận liệu mục đích sử dụng của loại thép này có phù hợp làm bộ phận chính của giàn giáo không.

徹底

てってい

Triệt để

Hán Việt: Triệt Để

徹底(てってい)的に調査(ちょうさ)する。

Điều tra một cách triệt để.

欠陥

けっかん

Khuyết tật / Lỗi

Hán Việt: Khiếm

設計(せっけい)上の(じょうの)欠陥(けっかん)。

Lỗi trong thiết kế.

分野

ぶんや

Lĩnh vực

Hán Việt: Phận Dã

未開の(みかいの)分野(ぶんや)。

Lĩnh vực chưa khai phá.ID.

負担

ふたん

Gánh nặng

Hán Việt: Phụ

家計の(かけいの)負担(ふたん)。

Gánh nặng kinh tế gia đình.

普及

ふきゅう

Phổ cập

Hán Việt: Phổ Cập

急速な(きゅうそくな)普及(ふきゅう)。

Phổ cập nhanh chóng.

組織

そしき

Tổ chức

Hán Việt: Tổ Chức

組織(そしき)のトップ(とっぷ)。

Người đứng đầu tổ chức.

姿

すがた

Dáng vẻ

Hán Việt:

勇ましい(いさましい)姿(すがた)。

Dáng vẻ dũng mãnh.

姿勢

しせい

Tư thế

Hán Việt: Tư Thế

姿勢(しせい)を正す(ただす)。

Chỉnh lại tư thế.

構成

こうせい

Cấu thành

Hán Việt: Cấu Thành

家族(かぞく)構成(こうせい)。

Cấu thành gia đình.

現場

げんば

Hiện trường

Hán Việt: Hiện Trường

現場(げんば)監督(かんとく)。

Giám sát hiện trường.

苦情

くじょう

Than phiền

Hán Việt: Khổ Tình

苦情(くじょう)の処理(しょり)。

Xử lý than phiền.

維持

いじ

Duy trì

Hán Việt: Duy Trì

健康(けんこう)を維持(いじ)する。

Duy trì sức khỏe.

意義

いぎ

Ý nghĩa / Giá trị

Hán Việt: Ý Nghĩa

人生(じんせい)の意義(いぎ)。

Ý nghĩa cuộc đời.

あと

Dấu vết

Hán Việt: Tích

足跡(あしあと)が残って(のこって)いる。

Vẫn còn để lại dấu chân.

検討

けんとう

Xem xét / Thảo luận

Hán Việt: Thảo

案(あん)を慎重(しんちょう)に検討(けんとう)する。

Xem xét đề án một cách thận trọng.

限界

げんかい

Giới hạn

Hán Việt: HẠN GIỚI

我慢の限界だ。

Đã đến giới hạn của sự chịu đựng.

気配

けはい

Linh cảm / Dấu hiệu

Hán Việt: Khí Phối

秋(あき)の気配(けはい)を感じる(かんじる)。

Cảm thấy dấu hiệu của mùa thu.

関連

かんれん

Liên quan

Hán Việt: Quan Liên

この二つ(ふたつ)は関連(かんれん)がある。

Hai cái này có liên quan.

Cách học Unit 11

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...