志望動機を明確にすることで、面接官に熱意が伝わります。
Bằng cách làm rõ động cơ ứng tuyển, bạn sẽ truyền đạt được nhiệt huyết đến người phỏng vấn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Động cơ, lý do, động lực (thúc đẩy hành động hoặc quyết định)
動機 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Động cơ, lý do, động lực (thúc đẩy hành động hoặc quyết định).
Cách đọc là どうき.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どうき
Hán Việt: Động cơ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
志望動機を明確にすることで、面接官に熱意が伝わります。
Bằng cách làm rõ động cơ ứng tuyển, bạn sẽ truyền đạt được nhiệt huyết đến người phỏng vấn.
彼の退職動機は、キャリアアップのためだと言われています。
Động cơ nghỉ việc của anh ấy được cho là để thăng tiến trong sự nghiệp.
Từ gần nghĩa: 理由 (りゆう - lý do), きっかけ (きっかけ - cơ duyên, nguyên nhân), モチベーション (motivation - từ mượn)
Từ trái nghĩa: 結果 (けっか - kết quả)
Liên quan: 志望動機 (しぼうどうき - động cơ ứng tuyển), 退職動機 (たいしょくどうき - động cơ nghỉ việc), 行動 (こうどう - hành động)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.