この駅の周辺には多くのホテルがあります。
Có nhiều khách sạn ở khu vực xung quanh nhà ga này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vùng lân cận, khu vực xung quanh
周辺 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vùng lân cận, khu vực xung quanh.
Cách đọc là しゅうへん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅうへん
Hán Việt: Chu Biên
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この駅の周辺には多くのホテルがあります。
Có nhiều khách sạn ở khu vực xung quanh nhà ga này.
観光案内所で周辺の地図をもらえますよ。
Bạn có thể lấy bản đồ khu vực lân cận ở trung tâm thông tin du lịch đó.
Từ gần nghĩa: 付近 (ふきん), 近隣 (きんりん)
Từ trái nghĩa: 中心 (ちゅうしん - trung tâm)
Liên quan: 観光地 (かんこうち - địa điểm du lịch), 駅前 (えきまえ - trước ga), 地図 (ちず - bản đồ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.