機械(きかい)を遠隔(えんかく)操作(そうさ)する。
Điều khiển máy móc từ xa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thao tác / Điều khiển
操作 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thao tác / Điều khiển.
Cách đọc là そうさ.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうさ
Hán Việt: Tháo Tác
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
機械(きかい)を遠隔(えんかく)操作(そうさ)する。
Điều khiển máy móc từ xa.
このシステムは、簡単な操作で誰でも利用できる。
Hệ thống này, với thao tác đơn giản, ai cũng có thể sử dụng được.
Từ gần nghĩa: 操縦 (そうじゅう)
Từ trái nghĩa: 放置 (ほうち)
Liên quan: 機器 (きき), 制御 (せいぎょ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.