速度(そくど)制限(せいげん)を守る(まもる)。
Tuân thủ giới hạn tốc độ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giới hạn / Hạn chế
制限 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giới hạn / Hạn chế.
Cách đọc là せいげん.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいげん
Hán Việt: Chế Hạn
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
速度(そくど)制限(せいげん)を守る(まもる)。
Tuân thủ giới hạn tốc độ.
このソフトウェアは、無料版(むりょうばん)では機能(きのう)に制限(せいげん)がある。
Phiên bản miễn phí của phần mềm này có giới hạn về chức năng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.